Tấm Compact HPL
Tấm Compact HPL – Đặc điểm, Ứng dụng & Báo giá chi tiết 2025
1) Giới thiệu
Tấm Compact HPL (High Pressure Laminate – lõi đặc) là vật liệu tấm kỹ thuật có độ bền cơ học cao, chống nước gần như tuyệt đối, ổn định kích thước, bề mặt đẹp (màu trơn, vân gỗ, vân đá…), phù hợp cho vách ngăn vệ sinh, phòng thí nghiệm, bệnh viện, locker, nội – ngoại thất công cộng.
Vì sao được ưa chuộng? Bền – sạch – thẩm mỹ – dễ bảo trì – tuổi thọ cao.
Cần báo giá nhanh/catalouge mẫu? Hotline: 0938 031 062 | Web: https://tamcompact.com.vn
2) Tấm Compact HPL là gì?
Khái niệm ngắn gọn:
Tấm Compact HPL là tấm nhiều lớp, ép ở áp suất và nhiệt độ cao, tạo thành lõi nhựa phenolic đặc với hai mặt phủ melamine décor (màu/hoạ tiết). Khác với “laminate dán” (HPL mỏng dán lên MDF/MFC), Compact là tấm đặc nguyên khối, không cần cốt gỗ.
Cấu tạo cơ bản:
Lõi: nhiều lớp giấy kraft tẩm phenolic, ép nén thành khối rắn chắc.
Hai mặt: lớp trang trí tẩm melamine (màu trơn, vân gỗ, vân xi măng…); có thể thêm lớp bảo vệ chống trầy xước.
Độ dày phổ biến: 8–12–18 mm (tùy ứng dụng); có thể mỏng hơn/ dày hơn theo yêu cầu.
Gợi ý ảnh minh hoạ (alt text): “Sơ đồ cấu trúc tấm Compact HPL: lõi phenolic đặc, hai mặt phủ melamine”.

3) Đặc điểm & Ưu điểm nổi bật
3.1 Tính năng chính
Chống nước/ẩm vượt trội: cấu trúc lõi đặc giúp sử dụng tốt ở khu vực ẩm ướt, vệ sinh công cộng, phòng rửa.
Độ bền cơ học cao: chịu va đập, chịu lực tốt; khó cong vênh, ổn định kích thước.
Kháng hoá chất, dễ vệ sinh: phù hợp phòng thí nghiệm, y tế, khu bếp công nghiệp.
Chống trầy xước – chống bám bẩn: bề mặt melamine giúp lau chùi nhanh.
Chống cháy ở mức độ nhất định (tuỳ cấp độ vật liệu của nhà sản xuất).
Thẩm mỹ đa dạng: hàng trăm màu trơn, vân gỗ, vân đá; có thể bo mép tinh gọn.
Tuổi thọ cao – bảo trì thấp: sử dụng bền bỉ nhiều năm nếu lắp đặt/khai thác chuẩn.
3.2 Độ dày & gợi ý ứng dụng
|
Độ dày tham khảo |
Ứng dụng gợi ý |
|---|---|
|
6–8 mm |
Ốp tường, ốp trang trí, mặt tủ/ốp nội thất nhẹ |
|
8–12 mm (phổ biến) |
Vách ngăn vệ sinh, cửa vách, vách phòng tắm, tủ locker |
|
12–18 mm |
Mặt bàn thí nghiệm, quầy thao tác, khu công nghiệp |
|
>18 mm |
Kết cấu đặc thù, chịu lực/cường độ sử dụng cao |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể khác nhau theo nhà sản xuất/tiêu chuẩn. Khi đấu thầu hoặc nghiệm thu, luôn yêu cầu datasheet và mẫu thực tế.
4) Ứng dụng thực tế
4.1 Vách ngăn vệ sinh công cộng (WC)
Lý do chọn: chống nước, vệ sinh nhanh, thẩm mỹ đồng bộ, lắp đặt nhanh.
Giải pháp hoàn chỉnh: tấm Compact HPL + phụ kiện inox/nhôm (bản lề, khoá, ke, chân đỡ).
Lợi ích vận hành: dễ vệ sinh hằng ngày, thay tấm đơn lẻ khi cần bảo trì.
4.2 Phòng thí nghiệm, bệnh viện, dược phẩm (kháng hoá chất – vệ sinh)
Bề mặt chịu được nhiều dung dịch nhẹ; không bám bẩn; dễ khử khuẩn.
Ứng dụng làm mặt bàn thí nghiệm, vách, tủ chứa, kệ.
4.3 Locker – tủ gửi đồ – khu thể thao – trường học
Kết cấu chắc, chịu va đập, không sợ ẩm ướt như gỗ công nghiệp truyền thống.
Bền bỉ với tần suất sử dụng cao.
4.4 Nội – ngoại thất công cộng
Hành lang, khu sinh hoạt chung, ốp tường trang trí; một số dòng chịu thời tiết (tuỳ vật liệu cụ thể).
Gợi ý ảnh minh hoạ (alt text): “Công trình vách ngăn vệ sinh bằng Compact HPL – tông màu xám, phụ kiện inox”.
5) So sánh Compact HPL với MDF/MFC/Laminate dán
|
Tiêu chí |
Compact HPL (lõi đặc) |
MDF/MFC phủ Melamine |
Tấm Laminate dán lên cốt gỗ |
|---|---|---|---|
|
Chống nước/ẩm |
Rất tốt (lõi đặc) |
Trung bình/Yếu (dễ nở) |
Phụ thuộc cốt – dễ hỏng ở mép |
|
Độ bền cơ học |
Cao |
Khá |
Khá (nhưng phụ thuộc cốt & dán) |
|
Kháng hoá chất |
Tốt |
Thấp–Trung bình |
Trung bình |
|
Tuổi thọ |
Cao |
Trung bình |
Trung bình–Khá |
|
Bảo trì |
Thấp |
Trung bình |
Trung bình |
|
Chi phí đầu tư |
Cao hơn |
Thấp–Trung bình |
Trung bình |
|
Ứng dụng ẩm ướt |
Rất phù hợp |
Hạn chế |
Hạn chế |
Kết luận: nếu ưu tiên độ bền – chống nước – vệ sinh dễ, Compact HPL là lựa chọn đáng đầu tư, đặc biệt cho WC công cộng, phòng lab, locker.
6) Bảng báo giá 2025 (tham khảo) & cách tính chi phí
Giá tấm Compact HPL phụ thuộc: độ dày, bề mặt (màu trơn/vân đặc biệt), kích thước, thương hiệu vật liệu, phụ kiện, khối lượng, vị trí thi công, yêu cầu kỹ thuật (bo mép, cắt CNC, khoan, bù trừ hao hụt). Bảng dưới nhằm ước lượng sơ bộ để bạn lên ngân sách nhanh; giá thực tế vui lòng liên hệ hotline để có báo giá chính xác.
6.1 Khung giá vật liệu tấm (tham khảo theo m²)
|
Độ dày |
Khung giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
|
8 mm |
1.050.000 – 1.350.000 |
|
12 mm |
1.450.000 – 1.900.000 |
|
18 mm |
2.200.000 – 2.800.000 |
6.2 Gói vách ngăn vệ sinh (vật tư + phụ kiện + lắp đặt) – tham khảo
|
Hạng mục |
Mô tả |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
|
Vách tiêu chuẩn |
Tấm Compact 12 mm + phụ kiện inox/nhôm tiêu chuẩn |
1.950.000 – 2.600.000 đ/m² vách hoàn thiện |
|
Cửa vách tiêu chuẩn |
Kèm khoá, tay nắm, bản lề, chân đỡ |
Báo theo bộ/khối lượng |
|
Phụ kiện cao cấp |
Inox dày, khoá cao cấp, chống rung |
Cộng thêm 10–25% tuỳ cấu hình |
Ghi chú minh bạch (HCG): Các mức trên chỉ là khung tham khảo. Sau khi có bản vẽ, kích thước, số lượng ô, yêu cầu phụ kiện, Nội Thất An Phương sẽ gửi báo giá chính xác + catalogue màu + tiến độ thi công.
6.3 Cách tối ưu chi phí
Chọn độ dày phù hợp (không nhất thiết phải 18 mm cho mọi hạng mục).
Tối ưu kích thước tấm để giảm hao hụt.
Xác nhận phụ kiện tiêu chuẩn hay cao cấp ngay từ đầu.
Thi công theo mặt bằng rõ ràng để tránh phát sinh.
7) Cách lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Kinh nghiệm & Dự án thực tế: xem hình ảnh công trình, phản hồi khách hàng.
Kho hàng – Showroom – Địa chỉ minh bạch: dễ kiểm chứng – thuận tiện bảo hành.
Chứng từ – Datasheet – Bảo hành: yêu cầu tài liệu kỹ thuật, chính sách bảo hành rõ.
Quy trình báo giá minh bạch: vật liệu, phụ kiện, nhân công, tiến độ, nghiệm thu.
Đội thi công chuyên nghiệp: tay nghề, an toàn lao động, bàn giao đúng hẹn.
Hỗ trợ sau bán: thay thế tấm lẻ, cung cấp linh kiện, bảo trì định kỳ.
8) Câu hỏi thường gặp
1. Compact HPL có chống nước 100% không?
Tấm Compact HPL có khả năng kháng nước rất tốt nhờ lõi phenolic đặc và bề mặt melamine. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chất lượng vật liệu, xử lý mép, phụ kiện và thi công kín khít.
2. Dùng Compact HPL ngoài trời được không?
Có thể, nhưng cần chọn dòng phù hợp (bề mặt/ cốt chịu thời tiết theo khuyến nghị của nhà sản xuất) và chi tiết lắp đặt chống nước – chống tia UV ở mức yêu cầu.
3. Tuổi thọ vật liệu bao lâu?
Trong điều kiện sử dụng/thi công đúng chuẩn, Compact HPL có thể đạt nhiều năm sử dụng ổn định. Tuổi thọ cụ thể phụ thuộc môi trường và mức độ sử dụng.
4. Compact HPL khác gì so với MDF phủ Melamine?
MDF phủ Melamine có cốt gỗ, dễ hấp thụ ẩm, còn Compact HPL là lõi đặc, chống ẩm vượt trội, bền hơn trong khu vực ẩm ướt.
5. Làm vách ngăn WC chọn dày bao nhiêu?
Phổ biến 8–12 mm. Nếu khu vực lưu lượng cao, có thể chọn 12 mm kết hợp phụ kiện chắc để tăng ổn định.
6. Tại sao báo giá chênh lệch giữa các bên?
Do thương hiệu tấm, độ dày, bề mặt, phụ kiện, kỹ thuật thi công, bảo hành, tiến độ. Hãy so sánh cùng cấu hình để đánh giá công bằng.
7. Có cung cấp mẫu & catalogue không?
Có. Nội Thất An Phương cung cấp mẫu màu, catalogue, mẫu tấm thực tế theo nhu cầu dự án.
9) Kết luận & Lời khuyên triển khai
Nếu bạn cần giải pháp bền – đẹp – vệ sinh – tối ưu vận hành cho vách ngăn vệ sinh, phòng thí nghiệm, locker, khu công cộng, Liên hệ ngay An Phương chuyên bán Tấm Compact HPL tại tphcm, đồng nai, BRVT.....
Để có báo giá chính xác, mẫu vật liệu, tiến độ thi công chi tiết, hãy liên hệ:
Nội Thất An Phương (vách ngăn tấm compact)
Hotline: 0938 031 062
Email: vachngananphuong@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/vachngananphuong
Website: https://tamcompact.com.vn
ĐC Công ty: 202 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM
ĐC Văn phòng: 390/11 Hiệp Thành 13, P. Hiệp Thành, Q.12, TP.HCM
Kho HCM: 542/6 Nguyễn Ảnh Thủ, Hiệp Thành, Q.12, TP.HCM
Kho HN: Số 158 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, H. Thanh Trì, Hà Nội











